Tên gọi khác
Trametes versicolor còn được biết đến với nhiều tên gọi khác, bao gồm Coriolus versicolor, nấm đuôi gà tây (Turkey Tail), Kawaratake, Yun-Zhi (云芝), polysaccharide K (PSK), polysaccharide-peptide (PSP), và polysaccharide đa sắc (VPS).
Tổng quan
Trametes versicolor, trước đây được phân loại là Coriolus versicolor và Polyporus versicolor, là một loại nấm đa bào phổ biến trên toàn thế giới. Tên Latin "versicolor" có nghĩa là "nhiều màu sắc," phản ánh vẻ ngoài rực rỡ và đa sắc của nó. Tên "đuôi gà tây" bắt nguồn từ hình dạng giống lông đuôi của loài gà tây hoang dã. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, nó được gọi là Yun-Zhi và đã được sử dụng trong hàng thế kỷ với các đặc tính chữa bệnh.
Đặc điểm
Loại nấm này có mũ dày, dạng da, với hình dạng tròn hoặc tam giác. Mũ nấm có màu sắc thay đổi, từ nâu gỉ sắt đến nâu sẫm, đôi khi có các vết đen. Một số mẫu có thể có rêu xanh mọc trên mũ, làm cho nó dễ nhận biết trong tự nhiên.
Công dụng y học
Trametes versicolor giữ một vị trí quan trọng trong y học truyền thống châu Á, đặc biệt là trong các bài thuốc của Trung Quốc và Nhật Bản. Các chiết xuất của nó như PSK, PSP và VPS đang được nghiên cứu về vai trò tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị ung thư. Đây là các polysaccharide, một loại carbohydrate phức tạp được tạo thành từ nhiều phân tử đường, được cho là hỗ trợ hệ miễn dịch và có đặc tính chống ung thư.
Tại Hoa Kỳ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) đã phê duyệt Trametes versicolor như một thực phẩm bổ sung. Các chiết xuất của nó được bày bán dưới nhiều dạng như viên nang, trà và dung dịch lỏng.
Cách dùng và khả năng tiếp cận
Trametes versicolor có thể được sử dụng qua nhiều cách, bao gồm:
- Viên nang
- Chiết xuất
- Trà
Liều lượng thường dao động từ 1 đến 9 gram mỗi ngày, tùy thuộc vào tình trạng của từng cá nhân. Các sản phẩm này có sẵn ở các cửa hàng thảo dược, cửa hàng thực phẩm sức khỏe và trên các sàn thương mại trực tuyến. Đặc biệt, các chiết xuất PSP và VPS rất phổ biến tại Hoa Kỳ.
Tài liệu tham khảo
- Coles M, Toth B. Thiếu hiệu quả trong việc ngăn ngừa ung thư đại tràng bằng VPS, một chiết xuất từ nấm Coriolus versicolor. In Vivo. 2005;19:867-871.
- Fisher M, Yang LX. Tác dụng chống ung thư và cơ chế của polysaccharide-K (PSK): Ứng dụng trong liệu pháp miễn dịch ung thư. Anticancer Res. 2002;22:1737-1754.
- Memorial Sloan-Kettering Cancer Center. Thảo dược: Coriolus versicolor. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2008 tại: http://www.mskcc.org/mskcc/html/69194.cfm.
- Nakazato H, Koike A, Saji S, Ogawa N, Sakamoto J. Hiệu quả của hóa trị miễn dịch như một liệu pháp bổ trợ sau khi cắt bỏ ung thư dạ dày. Nhóm nghiên cứu hóa trị miễn dịch với PSK cho ung thư dạ dày. Lancet. 1994;343:1122-1126.
- Ng TB. Tổng quan về nghiên cứu polysaccharide kết hợp protein (PSP) từ nấm Coriolus versicolor. Gen Pharmac. 1998;30:1-4.
- Torisu M, Hayashi Y, Ishimitsu T, và cộng sự. Kéo dài đáng kể thời gian không bệnh sau phẫu thuật điều trị ung thư đại trực tràng bằng PSK uống. Cancer. 1990;31:261-268.
- Toth B, Coles M, Lynch J. Ảnh hưởng của chiết xuất VPS từ Coriolus versicolor lên ung thư đại tràng sử dụng kỹ thuật hiến tế tuần tự. In Vivo. 2006;20:341-346.
- Tsang KW, Lam CL, Yan C, Mak JC, Ooi GC, Ho JC, và cộng sự. Peptide polysaccharide Coriolus versicolor làm chậm tiến triển ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn muộn. Respir Med. 2003;97:618-624.
- University of Texas MD Anderson Cancer Center. Coriolus versicolor: Đánh giá khoa học chi tiết. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2008 tại: www.mdanderson.org.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo và không thể bao gồm tất cả các ứng dụng, tác dụng, lưu ý hoặc tác dụng phụ có thể xảy ra. Không được xem như lời khuyên y tế; vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phù hợp.